Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 集约 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíyuē] thâm canh; tập trung; chuyên sâu。农业上指在同一土地面积上投入较多的生产资料和劳动,进行精耕细作,用提高单位面积产量的方法来增加产品总量(跟"粗放"相对)。这种经营方式叫做集约经营。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 集约 Tìm thêm nội dung cho: 集约
