Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: nền nã có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nền nã:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nền

Dịch nền nã sang tiếng Trung hiện đại:

大方 《(式样、颜色等)不俗气。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nền

nền𡋂:nền nhà
nền𪤍:nền nhà
nền𫮱:nền tảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nã

𫴲:truy nã
:truy nã
:truy nã
󰶿:truy nã
𫑏:truy nã
:nã (chất neptunium)
:nã (chất neptunium)
nền nã tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nền nã Tìm thêm nội dung cho: nền nã