Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路上 trong tiếng Trung hiện đại:
[lù·shang] 1. trên đường。道路上面。
路上停着一辆车。
trên đường có một chiếc xe dừng lại.
2. dọc đường; trên đường đi。在路途中。
路上要注意饮食。
trên đường đi phải chú ý đến việc ăn uống.
路上停着一辆车。
trên đường có một chiếc xe dừng lại.
2. dọc đường; trên đường đi。在路途中。
路上要注意饮食。
trên đường đi phải chú ý đến việc ăn uống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 路上 Tìm thêm nội dung cho: 路上
