Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙沙 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāshā] sàn sạt; xào xạc; sột soạt。象声词,形容踩着沙子、飞沙击物或风吹草木等的声音。
走在河滩上,脚下沙沙地响。
đi trên bờ sông, cát dưới chân kêu sàn sạt.
走在河滩上,脚下沙沙地响。
đi trên bờ sông, cát dưới chân kêu sàn sạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |

Tìm hình ảnh cho: 沙沙 Tìm thêm nội dung cho: 沙沙
