Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谶语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谶语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谶语 trong tiếng Trung hiện đại:

[chènyǔ] lời tiên tri; lời đoán trước; sự báo trước。迷信的人指事后应验的话(这种话往往含义模棱两可, 容易让人用后来发生的事情去附会,甚至有些是事后补编出来冒充为预言的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谶

sấm:lời sấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
谶语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谶语 Tìm thêm nội dung cho: 谶语