Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 执勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíqín] làm nhiệm vụ; thi hành nhiệm vụ。执行勤务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 执勤 Tìm thêm nội dung cho: 执勤
