Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 没关系 trong tiếng Trung hiện đại:
[méiguān·xi] không sao; không việc gì; đừng ngại。不要紧;不用顾虑。
没关系,我自己能做。
Không sao, tôi có thể làm được.
没关系,我自己能做。
Không sao, tôi có thể làm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 没关系 Tìm thêm nội dung cho: 没关系
