Chữ 伣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 伣:

伣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伣

伣

Chiết tự chữ 伣

1. 伣 cấu thành từ 2 chữ: 人, 见
  • 人 nhân, nhơn
  • 见 hiện, kiến
  • 2. 伣 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 见
  • 亻 nhân
  • 见 hiện, kiến
  • []

    U+4F23, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 俔;
    Pinyin: xian4;
    Việt bính: jin5;

    伣

    Nghĩa Trung Việt của từ 伣


    Chữ gần giống với 伣:

    㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,

    Dị thể chữ 伣

    俔,

    Chữ gần giống 伣

    儕, 值, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶, 倷, 倸, 倹,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伣 Tự hình chữ 伣 Tự hình chữ 伣 Tự hình chữ 伣

    伣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伣 Tìm thêm nội dung cho: 伣