Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóucài] 1. cây cải dầu。一年生或二年生草本植物,茎直立,绿色或紫色,叶子互生,下部的叶有柄,边缘有缺刻。上部的叶长圆形或披针形。总状花序,花黄色,果实为角果,种子可以榨油,是中国重要油料作物之一。 也叫芸薹。
2. rau cải。二年生草本植物,略像白菜,叶子浓绿色,叶柄淡绿色,是普通蔬菜。
2. rau cải。二年生草本植物,略像白菜,叶子浓绿色,叶柄淡绿色,是普通蔬菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 油菜 Tìm thêm nội dung cho: 油菜
