Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法办 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎbàn] xử theo pháp luật。依法惩办。
逮捕法办
bắt về xử theo pháp luật.
逮捕法办
bắt về xử theo pháp luật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 法办 Tìm thêm nội dung cho: 法办
