Từ: thuở trước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thuở trước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thuởtrước

Dịch thuở trước sang tiếng Trung hiện đại:

从前; 过去 《过去的时候; 以前。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuở

thuở𣇫:thuở xưa
thuở𣋾:thuở xưa
thuở:thuở xưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: trước

trước𱏯:trước sau
trước𠓀:trước sau
trước󱙹: 
trước𱐨:trước sau
trước𠠩:trước đèn
trước:trước sau
trước:đi trước
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
trước:trước (nổi tiếng)
trước𫏾:trước sau
trước𨎠:trước sau
thuở trước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thuở trước Tìm thêm nội dung cho: thuở trước