Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 权力 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánlì] 1. quyền lực。政治上的强制力量。
国家权力。
quyền lực nhà nước.
全国人民代表大会是最高国家权力机关。
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước.
2. quyền hạn。职责范围内的支配力量。
行使大会主席的权力。
sử dụng quyền hạn chủ tịch hội đồng.
国家权力。
quyền lực nhà nước.
全国人民代表大会是最高国家权力机关。
đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước.
2. quyền hạn。职责范围内的支配力量。
行使大会主席的权力。
sử dụng quyền hạn chủ tịch hội đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 权力 Tìm thêm nội dung cho: 权力
