Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡蘑菇 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàomó·gu] dây dưa; cù nhầy cù nhựa; cù cưa cù nhằn。故意纠缠,拖延时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘑
| ma | 蘑: | Ma cô (nấm); Ma chiến thuật (đánh cầm chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇
| cô | 菇: |

Tìm hình ảnh cho: 泡蘑菇 Tìm thêm nội dung cho: 泡蘑菇
