Từ: 泡蘑菇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡蘑菇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡蘑菇 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàomó·gu] dây dưa; cù nhầy cù nhựa; cù cưa cù nhằn。故意纠缠,拖延时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蘑

ma:Ma cô (nấm); Ma chiến thuật (đánh cầm chừng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇

: 
泡蘑菇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡蘑菇 Tìm thêm nội dung cho: 泡蘑菇