Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起碇 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐdìng] nhổ neo。起锚。
许多大船都在起碇,铁链不断哗啦啦地响着。
nhiều tàu lớn đang nhổ neo, tiếng dây xích kêu rầm rầm.
许多大船都在起碇,铁链不断哗啦啦地响着。
nhiều tàu lớn đang nhổ neo, tiếng dây xích kêu rầm rầm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碇
| đính | 碇: | khởi đính (nhổ neo) |

Tìm hình ảnh cho: 起碇 Tìm thêm nội dung cho: 起碇
