Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 氢氟酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngfúsuān] a-xít flo-hy-đric。无机化合物,分子式HF,是氟化氢的水溶液,无色,有毒,在空气中发烟。腐蚀性很强,能腐蚀玻璃和许多种金属。可用来在玻璃上刻画花纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 氢氟酸 Tìm thêm nội dung cho: 氢氟酸
