Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥土 trong tiếng Trung hiện đại:
[nítǔ] 1. thổ nhưỡng; đất trồng。土壤。
2. đất dính; đất sét。黏土。
2. đất dính; đất sét。黏土。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 泥土 Tìm thêm nội dung cho: 泥土
