Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 街垒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēlěi] chướng ngại vật trên đường phố。用砖、石、车辆、装了泥沙的麻袋等在街道或建筑物间的空地上堆成的障碍物。
街垒战。
trận chiến dựa vào các chướng ngại vật trên đường phố.
街垒战。
trận chiến dựa vào các chướng ngại vật trên đường phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垒
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |

Tìm hình ảnh cho: 街垒 Tìm thêm nội dung cho: 街垒
