Cao su chống va đập cửa
Dịch bai sang tiếng Trung hiện đại:
xem thuổng泥水匠用的灰刀。耷拉 《下垂。也作搭拉。》
cổ áo bai ra.
衣领耷拉下来。
字节: byte (số cố định những con số đôi, thường thể hiện một chữ duy nhất, dùng làm đơn vị cơ bản đo khối lượng kí tự trong
máy tính. ) 《一个二进制数字序列, 在计算机中作为一个数字单元, 一般比一个字短。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: bai
| bai | 𠸟: | bẻ bai |
| bai | 𠾦: | chê bai |
| bai | 排: | bẻ bai |
| bai | 𢴾: | bẻ bai |

Tìm hình ảnh cho: bai Tìm thêm nội dung cho: bai
