Cao su chống va đập cửa

Từ: bai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bai

Dịch bai sang tiếng Trung hiện đại:

xem thuổng泥水匠用的灰刀。
耷拉 《下垂。也作搭拉。》
cổ áo bai ra.
衣领耷拉下来。
字节: byte (số cố định những con số đôi, thường thể hiện một chữ duy nhất, dùng làm đơn vị cơ bản đo khối lượng kí tự trong
máy tính. ) 《一个二进制数字序列, 在计算机中作为一个数字单元, 一般比一个字短。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bai

bai𠸟:bẻ bai
bai𠾦:chê bai
bai:bẻ bai
bai𢴾:bẻ bai
bai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bai Tìm thêm nội dung cho: bai