Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nì·zi] mát-tít; sơn lót。油漆木器或铁器时为了使表面平整而涂抹的泥状物,通常用桐油、石膏、松香等制成。也作腻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 泥子 Tìm thêm nội dung cho: 泥子
