Từ: 查扣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查扣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查扣 trong tiếng Trung hiện đại:

[chákòu] kiểm tra và ngăn cấm; kiểm tra và ngăn cản。检查扣下。
查扣黄色书刊。
kiểm tra và ngăn cấm sách báo đồi truỵ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu:kháu khỉnh
khâu:khâu vá
khấu:khấu lưu (giữ lại)
查扣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查扣 Tìm thêm nội dung cho: 查扣