Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥疗 trong tiếng Trung hiện đại:
[níliáo] liệu pháp bùn; cách chữa bệnh bằng bùn; tắm bùn (y học dùng bùn nóng đắp vào nơi cần trị liệu)。把泥土加热后敷在局部治疗疾病的方法。临床上用的泥土是黏土、泥炭或水底的淤泥。泥疗有促进血液循环和新陈代谢的作用,对关节、肌肉和女子性殖器官等慢性炎症有疗效。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗
| liệu | 疗: | trị liệu, y liệu |
| lểu | 疗: | lểu thểu |
| võ | 疗: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 泥疗 Tìm thêm nội dung cho: 泥疗
