Cao su chống va đập cửa

Từ: 小腹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小腹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小腹 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎofù] bụng dưới。人体肚脐以下大腿以上的部分。俗称小肚子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch
小腹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小腹 Tìm thêm nội dung cho: 小腹