Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 呲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呲, chiết tự chữ THỞ, THỬ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呲:
呲
Pinyin: ci1, hou1, hou3, zi1;
Việt bính: zi1;
呲
Nghĩa Trung Việt của từ 呲
thở, như "thở than" (gdhn)
thử, như "thử (nhe răng)" (gdhn)
Nghĩa của 呲 trong tiếng Trung hiện đại:
[cī]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 8
Hán Việt: TỬ
口
xỉ vả; mắng nhiếc; quở trách; trách móc; la rầy。(呲 儿)。申斥;斥责。
Số nét: 8
Hán Việt: TỬ
口
xỉ vả; mắng nhiếc; quở trách; trách móc; la rầy。(呲 儿)。申斥;斥责。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呲
| thở | 呲: | thở than |
| thử | 呲: | thử (nhe răng) |

Tìm hình ảnh cho: 呲 Tìm thêm nội dung cho: 呲
