Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥淖 trong tiếng Trung hiện đại:
[nínào] vùng lầy; đầm lầy; bãi lầy。烂泥;泥坑,也用于比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淖
| giạt | 淖: | giạt vào bờ; giào giạt |
| náo | 淖: | náo động |
| trát | 淖: | trát tường |
| xước | 淖: | xước (sa lầy) |

Tìm hình ảnh cho: 泥淖 Tìm thêm nội dung cho: 泥淖
