Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥瓦匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[níwǎjiàng] thợ ngoã; thợ gạch ngói。做砌砖、盖瓦等工作的建筑工人。也叫泥水匠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 泥瓦匠 Tìm thêm nội dung cho: 泥瓦匠
