Từ: 洋槐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋槐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洋 • 槐

Nghĩa của 洋槐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánghuái] cây hoè gai。见〖刺槐〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương洋:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槐

choè槐: 
hoe槐:đỏ hoe, vắng hoe
hoè槐:cây hoè, quế hoè
hue槐: 
洋槐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋槐 Tìm thêm nội dung cho: 洋槐