Cao su chống va đập cửa
Chữ 𧋍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋍, chiết tự chữ CHÉT, RẾT, XÍT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋍:
𧋍
Chiết tự chữ 𧋍
Pinyin: di4;
Việt bính: ;
𧋍
Nghĩa Trung Việt của từ 𧋍
chét, như "bọ chét" (vhn)
rết, như "con rết" (btcn)
xít, như "bọ xít" (btcn)
Chữ gần giống với 𧋍:
䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,Dị thể chữ 𧋍
蜇,
Chữ gần giống 𧋍
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋍
| chét | 𧋍: | bọ chét |
| rết | 𧋍: | con rết |
| xít | 𧋍: | bọ xít |

Tìm hình ảnh cho: 𧋍 Tìm thêm nội dung cho: 𧋍
