Cao su chống va đập cửa

Chữ 喇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喇

[]

U+F90B, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 喇


Chữ gần giống với 喇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 喇

Tự hình:

Tự hình chữ 喇 Tự hình chữ 喇 Tự hình chữ 喇 Tự hình chữ 喇

喇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喇 Tìm thêm nội dung cho: 喇