Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 活塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[huósāi] pít-tông。气缸或唧筒里往复运动的机件,通常圆饼形或圆柱形。在发动机汽缸里,活塞的作用是把蒸汽或燃料爆发的压力变为机械能。也叫鞲鞴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 活塞 Tìm thêm nội dung cho: 活塞
