Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活话 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóhuà] lời hứa tạm; nhắn lại; lời nhắn; dặn lời; lời hứa chưa dứt khoát。(活话儿)不很肯定的话。
他临走的时候留下个活话儿,说也许下个月能回来。
trước khi ra đi anh ấy nhắn lại rằng có lẽ tháng sau về.
他临走的时候留下个活话儿,说也许下个月能回来。
trước khi ra đi anh ấy nhắn lại rằng có lẽ tháng sau về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 活话 Tìm thêm nội dung cho: 活话
