Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活食 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóshí] thức ăn sống (chỉ một số loại động vật ăn những động vật nhỏ như trùng, thỏ, cá nhỏ...)。(活食儿)指某些动物吃的活的蚯蚓、蚂蚱、兔子、小鱼等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 活食 Tìm thêm nội dung cho: 活食
