Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 派不是 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàibù·shi] chỉ trích; trách cứ; trách móc。指摘别人的过失。
自己不认错,还派别人的不是。
bản thân mình không thấy được sai lầm, còn đi trách móc người khác.
自己不认错,还派别人的不是。
bản thân mình không thấy được sai lầm, còn đi trách móc người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 派不是 Tìm thêm nội dung cho: 派不是
