Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浇灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoguàn] 1. đúc; đổ (đổ chất lỏng vào khuôn)。把流体向模子内灌注。
浇灌混凝土。
đúc bê-tông.
2. tưới nước。浇水灌溉。
浇灌混凝土。
đúc bê-tông.
2. tưới nước。浇水灌溉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浇
| kiêu | 浇: | lãnh thuỷ kiêu đầu (bị nước lạnh tưới lên đầu; vỡ mộng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 浇灌 Tìm thêm nội dung cho: 浇灌
