Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棍儿茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùnrchá] chè chi; chè cẳng (loại chè không ngon)。用茶树的叶柄或嫩茎制成的低级茶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 棍儿茶 Tìm thêm nội dung cho: 棍儿茶
