Từ: 灼爍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灼爍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 灼 • 爍

chước thước
Tươi sáng, rực rỡ. § Cũng nói là
chước dược
灼爚. ◇Kê Khang 嵇康:
Hoa dong chước dược, phát thái dương minh, hà kì lệ dã!
華容灼爚, 發采揚明, 何其麗也 (Cầm phú 琴賦).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灼

chước灼:mưu chước; châm chước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爍

thước爍:thước (sáng)
灼爍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灼爍 Tìm thêm nội dung cho: 灼爍