Chữ 脿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脿, chiết tự chữ BÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脿:

脿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脿

脿

Chiết tự chữ 脿

Chiết tự chữ béo bao gồm chữ 肉 表 hoặc 月 表 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 脿 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 表
  • 肉 nhục, nậu
  • 表 biểu, bẹo, bẻo, vẹo, vếu
  • 2. 脿 cấu thành từ 2 chữ: 月, 表
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 表 biểu, bẹo, bẻo, vẹo, vếu
  • []

    U+813F, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: biao1, biao3, biao4;
    Việt bính: ;

    脿

    Nghĩa Trung Việt của từ 脿


    béo, như "béo tròn; béo bở" (vhn)

    Chữ gần giống với 脿:

    㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Chữ gần giống 脿

    腄, 胼, 胶, 豚, 胸, 胹, 胺, 胻, 胿, 胴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脿 Tự hình chữ 脿 Tự hình chữ 脿 Tự hình chữ 脿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 脿

    béo脿:béo tròn; béo bở
    脿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脿 Tìm thêm nội dung cho: 脿