Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīwěi] tông vào đuôi xe; chạm vào đuôi xe。机动车在行驶中,后一辆车的前部撞上前一辆车的尾部。
保持车距,严防追尾。
hãy giữ khoảng cách, đề phòng việc tông nhau từ phía sau.
保持车距,严防追尾。
hãy giữ khoảng cách, đề phòng việc tông nhau từ phía sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 追尾 Tìm thêm nội dung cho: 追尾
