Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浓重 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngzhòng] dày đặc; nồng nặc; sực nức; đậm đặc (khói, mùi vị, màu sắc)。(烟雾、气味、色彩等)很浓很重。
山谷中的雾越发浓重了。
sương mù trong thung lũng càng dày đặc.
桂花发出浓重的香味。
hoa quế toả hương thơm nức.
这位老人画的花卉,设色十分浓重。
hoa cỏ mà ông lão này vẽ, pha màu rất đậm.
山谷中的雾越发浓重了。
sương mù trong thung lũng càng dày đặc.
桂花发出浓重的香味。
hoa quế toả hương thơm nức.
这位老人画的花卉,设色十分浓重。
hoa cỏ mà ông lão này vẽ, pha màu rất đậm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浓
| nồng | 浓: | nồng nàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 浓重 Tìm thêm nội dung cho: 浓重
