Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 亮锃锃 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngzēngzēng] sáng loáng; sáng ngời。(亮锃锃的)形容闪光耀眼。
亮锃锃的铡刀。
dao sắt sáng loáng.
新买的钢精锅,亮锃锃的。
nồi nhôm mới mua sáng loáng.
亮锃锃的铡刀。
dao sắt sáng loáng.
新买的钢精锅,亮锃锃的。
nồi nhôm mới mua sáng loáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 亮锃锃 Tìm thêm nội dung cho: 亮锃锃
