Cao su chống va đập cửa

Từ: 浩叹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浩叹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浩叹 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàotàn] thở dài; than thở; thở dài thườn thượt; than thở não ruột。大声叹息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩

hạo:hạo hực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục
浩叹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浩叹 Tìm thêm nội dung cho: 浩叹