Cao su chống va đập cửa

Từ: 洞子货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洞子货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洞子货 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòng·zihuò] cây trồng trong nhà ấm (hoa, và rau cải trồng trong nhà ấm trong mùa đông)。指冬天在暖房培植的花草或蔬菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞

dọng:dọng tre
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đọng:ứ đọng; cô đọng
động:cái hang, cái động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
洞子货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洞子货 Tìm thêm nội dung cho: 洞子货