Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 洞子货 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòng·zihuò] cây trồng trong nhà ấm (hoa, và rau cải trồng trong nhà ấm trong mùa đông)。指冬天在暖房培植的花草或蔬菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 洞子货 Tìm thêm nội dung cho: 洞子货
