Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浪游 trong tiếng Trung hiện đại:
[làngyóu] lãng du; rong chơi。漫无目标地到处游逛。
浪游四方。
lãng du bốn phương.
浪游四方。
lãng du bốn phương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 浪游 Tìm thêm nội dung cho: 浪游
