Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 闪避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪避:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪避 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnbì] lánh; né tránh; tránh。迅速侧转身子向旁边躲避。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn
闪避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪避 Tìm thêm nội dung cho: 闪避