Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙馆 trong tiếng Trung hiện đại:
[méngguǎn] trường tư thục (dạy trẻ con học vỡ lòng)。旧时指对儿童进行启蒙教育的私塾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆
| quán | 馆: | quán hàng |

Tìm hình ảnh cho: 蒙馆 Tìm thêm nội dung cho: 蒙馆
