Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浴巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùjīn] khăn tắm; khăn lông。洗澡时用的长毛巾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 浴巾 Tìm thêm nội dung cho: 浴巾
