Cao su chống va đập cửa

Từ: 涤瑕荡秽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤瑕荡秽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤瑕荡秽 trong tiếng Trung hiện đại:

[díxiádànghuì] sửa đổi; chỉnh đốn。瑕:玉上的斑点。洗涤荡除污秽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑕

:Hà (tên họ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秽

uế:ô uế, uế (xấu xa)
涤瑕荡秽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤瑕荡秽 Tìm thêm nội dung cho: 涤瑕荡秽