Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跌跤 trong tiếng Trung hiện đại:
[diējiāo] 1. té nhào; lộn nhào; té ngã; ngã nhào。摔跟头。
小孩儿学走路免不了要跌跤。
trẻ con tập đi không tránh khỏi té ngã.
跌了一跤。
ngã nhào một cái.
2. vấp váp; sai lầm; mắc sai lầm。比喻犯错误或受挫折。
小孩儿学走路免不了要跌跤。
trẻ con tập đi không tránh khỏi té ngã.
跌了一跤。
ngã nhào một cái.
2. vấp váp; sai lầm; mắc sai lầm。比喻犯错误或受挫折。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跤
| giao | 跤: | suất giao (té ngã) |

Tìm hình ảnh cho: 跌跤 Tìm thêm nội dung cho: 跌跤
