Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回落 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíluò] hạ xuống; tuột xuống (mực nước, vật giá...)。(水位、物价等)上涨后下降。
水位已回落到警戒线以下。
mực nước hạ xuống đến mức báo động rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
回落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回落 Tìm thêm nội dung cho: 回落