Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 筢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筢, chiết tự chữ BA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筢:

筢 ba

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筢

Chiết tự chữ ba bao gồm chữ 竹 把 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筢 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 把
  • trúc
  • bá, bã, bạ, bả, bẻ, bỡ, bửa, bữa, lả, sấp, trả, vã, vả, vỗ
  • ba [ba]

    U+7B62, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pa2;
    Việt bính: paa4;

    ba

    Nghĩa Trung Việt của từ 筢

    (Danh) Cái bồ cào, thường làm bằng tre.

    Nghĩa của 筢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pá]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 13
    Hán Việt: BÀ
    cái cào。筢子。
    Từ ghép:
    筢子

    Chữ gần giống với 筢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筢 Tự hình chữ 筢 Tự hình chữ 筢 Tự hình chữ 筢

    筢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筢 Tìm thêm nội dung cho: 筢