Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混纺 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnfǎng] 1. dệt pha; pha trộn。用不同类别的纤维混合在一起纺织。常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺。混纺可以节约较贵重的原料,或使纺织品具有某种新的性能。
2. hàng dệt pha。混纺的纺织品。
2. hàng dệt pha。混纺的纺织品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纺
| phưởng | 纺: | phưởng (kéo sợi) |

Tìm hình ảnh cho: 混纺 Tìm thêm nội dung cho: 混纺
